công ty tnhh dịch vụ xuất nhập khẩu g4

công ty tnhh dịch vụ xuất nhập khẩu g4 Mã số thuế/Tax code 0314419144 Địa chỉ trụ sở/Office address: 16 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Quận 2, TP Hồ Chí Minh



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU G4 Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 0314419144 Ngày cấp/Date Range 2017-05-22
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận 2 Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 16 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Quận 2, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Hồ Đức Vinh Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
2 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
3 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
4 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
5 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
6 Cho thuê xe có động cơ
7 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
8 Quảng cáo
9 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
10 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
22 Bán buôn thực phẩm/Sale food
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống/Wholesale of agricultural and forestry raw materials (except wood, bamboo) and live animals
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy/Sale of spare parts and accessories for motorcycles and motorbikes
25 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
30 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
31 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
32 Phá dỡ/Collapse
33 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
34 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
35 Xây dựng công trình khai khoáng
36 Xây dựng công trình thủy
37 Xây dựng công trình công ích khác
38 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
39 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
40 Xây dựng công trình điện
41 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
42 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
43 Xây dựng nhà không để ở
44 Xây dựng nhà để ở
45 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities
46 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
47 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
48 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities
49 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
50 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
51 Sản xuất sản phẩm từ plastic/Producing products from plastic
52 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
53 In ấn/In ấn
54 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa/Producing wrinkled paper, corrugated board, packaging from paper and paperboard
55 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa/Producing pulp, paper and paperboard
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
57 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
59 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
60 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
62 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
64 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
65 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
66 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
67 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
68 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
69 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
70 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
71 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
72 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.