CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA NGUYÊN PHONG

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA NGUYÊN PHONG ma code 0311112080 adres 220 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA NGUYÊN PHONG Tên giao dịch VINA NGUYEN PHONG TRADING SERVICE CO.,LTD
Mã số thuế 0311112080 Ngày cấp 2011-08-31
Cơ quan thuế quản lý Chi cục thuế Quận Tân phú Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 220 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Nguyễn Vũ Phương Trang Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts 4649
2 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
4 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
6 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities 3830
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
8 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment 3250
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment 3250
10 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet 3250
11 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment 2710
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified 2599
13 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
14 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy/Service activities directly support water transport 5222
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport 5221
17 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways 5022
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
19 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores 4773
20 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores 4752
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.