công ty tnhh mtv tân thắng lực

công ty tnhh mtv tân thắng lực Mã số thuế/Tax code 0401810668 Địa chỉ trụ sở/Office address: Tổ 37, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MTV TÂN THẮNG LỰC Tên giao dịch/Trading name TAN THANG LUC CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 0401810668 Ngày cấp/Date Range 2017-01-12
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Tổ 37, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Người đại diện/Representative Nguyễn Viết Lực Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (168) Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
Ngành nghề chính/Main job Lắp đặt hệ thống điện
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Sửa chữa thiết bị liên lạc
2 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
3 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
4 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
5 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
6 Hoạt động viễn thông khác/Other telecommunications activities
7 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of used goods in specialized stores
8 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
9 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
10 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
11 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
17 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
20 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
22 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
23 Xây dựng công trình khai khoáng
24 Xây dựng công trình thủy
25 Xây dựng nhà không để ở
26 Xây dựng nhà để ở
27 Sửa chữa thiết bị khác/Repair other equipment
28 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
29 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment
30 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
34 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
35 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.