công ty tnhh phát triển sản phẩm và dịch vụ nghệ thuật vivian

công ty tnhh phát triển sản phẩm và dịch vụ nghệ thuật vivian Mã số thuế/Tax code 0314421129 Địa chỉ trụ sở/Office address: 14D6 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Hồ Chí Minh



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ NGHỆ THUẬT VIVIAN Tên giao dịch/Trading name VIVIAN COMPANY LIMITED
Mã số thuế/Tax code 0314421129 Ngày cấp/Date Range 2017-05-24
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận 2 Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 14D6 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Nguyễn Thị Hồng Liên Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (505) Đào tạo khác trong nước
Ngành nghề chính/Main job Giáo dục văn hoá nghệ thuật
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
2 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
3 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
4 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
5 Dịch vụ đóng gói
6 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7 Quảng cáo
8 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
9 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
10 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of games and toys in specialized stores
11 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
12 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs
13 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh
14 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
15 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
20 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
21 Bán buôn thực phẩm/Sale food
22 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
23 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
24 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
25 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao/Producing cement, lime and plaster
26 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay
27 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
28 In ấn/In ấn
29 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)/Making clothing (except for garments made of fur)
30 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)/Manufacture of ready-made garments (except apparel)
31 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu/Other food production not elsewhere classified
32 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn/Manufacture of prepared dishes and food
33 Xay xát và sản xuất bột thô/Milling and production of raw flour
34 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa/Processing milk and dairy products
35 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
36 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
37 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products
38 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
39 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
40 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
41 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
42 Dịch vụ đóng gói
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
44 Quảng cáo
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of games and toys in specialized stores
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
57 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
58 Bán buôn thực phẩm/Sale food
59 Bán buôn gạo/Wholesale of rice
60 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
61 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster
62 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao/Producing cement, lime and plaster
63 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay
64 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
65 In ấn/In ấn
66 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu/Other food production not elsewhere classified
67 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn/Manufacture of prepared dishes and food
68 Xay xát và sản xuất bột thô/Milling and production of raw flour
69 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa/Processing milk and dairy products
70 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
71 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
72 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.