CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI HOÀNG NÔNG

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI HOÀNG NÔNG ma code 0311178268 adres 191 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SINH THÁI HOÀNG NÔNG Tên giao dịch HANOCO
Mã số thuế 0311178268 Ngày cấp 2011-09-23
Cơ quan thuế quản lý Chi cục thuế Quận Bình Tân Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 191 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Trần Tấn Bảo Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (083) Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
Ngành nghề chính Sản xuất hoá chất cơ bản

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Dịch vụ đóng gói 8219
2 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
3 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts 4649
4
5 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste 3700
6 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
7 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water 3530
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster 2394
9 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh/Production of cosmetics, soaps, detergents, polishes and sanitary preparations 2023
10 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ/Producing fertilizers and nitrogen compounds 1702
11 Sản xuất hoá chất cơ bản/Basic chemical production 1702
12 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products 1020
13 Khai thác và thu gom than bùn/Exploiting and collecting peat 0810
14 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón/Mining chemical minerals and fertilizer minerals 0810
15 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa/Inland aquaculture 0322
16 Khai thác thuỷ sản nội địa/Exploiting inland aquatic products 0312
17 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products 0210
18 Hoạt động dịch vụ trồng trọt/Activities service cultivation 0146
19 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants 0118
20 Trồng lúa/Growing rice 0111


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.