CÔNG TY TNHH SHINSHIDAE VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH SHINSHIDAE VIỆT NAM ma code 0106646530 adres Số 8, xóm Trường Xuân, thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY TNHH SHINSHIDAE VIỆT NAM Tên giao dịch SHINSHIDAE VINA CO., LTD
Mã số thuế 0106646530 Ngày cấp 2014-09-23
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 8, xóm Trường Xuân, thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Người đại diện Đỗ Thị Hường Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (193) Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
2 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods 5210
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
4 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores 4771
5 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores 4759
6 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
7 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail carpets, mattresses, blankets, curtains, blinds, wall and floor coverings in specialized stores 4752
8 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores 4752
9 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores 4741
10 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores 4741
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts 4649
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software 4649
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes 4641
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Chôn chân trụ,
+ Dỡ bỏ cá
4322
20 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
23 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
24 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
25 Phá dỡ/Collapse 4210
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
27 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
28 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
29 Xây dựng công trình thủy 4291
30 Xây dựng công trình công ích khác 4229
31 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
32 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
33 Xây dựng công trình điện 4221
34 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works 4210
35 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works 4210
36 Xây dựng nhà không để ở 4102
37 Xây dựng nhà để ở 4101
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác/Manufacture of other specialized machines 2829
39 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da/Manufacturing machines for the textile, garment and leather industries 2710
40 Sản xuất máy thông dụng khác/Manufacture of other common machines 2710
41
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
44 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
45 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
46 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.