CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CƠ KHÍ TÂN TIẾN

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CƠ KHÍ TÂN TIẾN ma code 0313127068 adres 967A Nguyễn Xiển, ấp Long Bửu, Phường Long Bình, Quận 9, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CƠ KHÍ TÂN TIẾN Tên giao dịch
Mã số thuế 0313127068 Ngày cấp 2015-02-04
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận 9 Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 967A Nguyễn Xiển, ấp Long Bửu, Phường Long Bình, Quận 9, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Ngô Tấn Đạt Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (091) Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
2 Quảng cáo 7110
3 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
4 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
6 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
8
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles 4513
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles 4511
11 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
12 Phá dỡ/Collapse 4210
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
14 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities 3830
16 Tái chế phế liệu/Scrap recycling 3830
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste 3822
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste 3812
19 Thu gom rác thải độc hại/Collection of hazardous waste 3812
20 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste 3700
21 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.