công ty tnhh thương mại dịch vụ đại hưng lộc

công ty tnhh thương mại dịch vụ đại hưng lộc Mã số thuế/Tax code 0314421577 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 7 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI HƯNG LỘC Tên giao dịch/Trading name DAI HUNG LOC TRADING SERVICE CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 0314421577 Ngày cấp/Date Range 2017-05-24
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận Tân Bình Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 7 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Nguyễn Thị Binh Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Vận tải hành khách đường sắt/Railway passenger transportation
2 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ/Retail sale of textiles, ready-made products and footwear via stalls or markets
3 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail drugs, medical devices, cosmetics and toiletries in specialized stores
4 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
5 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
6 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
11 Sửa chữa thiết bị khác/Repair other equipment
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
13 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh/Production of cosmetics, soaps, detergents, polishes and sanitary preparations
14 Giáo dục tiểu học
15 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
16 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
18 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
19 Điều hành tua du lịch
20 Đại lý du lịch
21 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
23 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
24 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
25 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
26 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
27 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
28 Cơ sở lưu trú khác/Other accommodation establishments
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
30 Chuyển phát/Delivery
31 Bưu chính/Postal
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ/Service activities directly supporting road transport
34 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy/Service activities directly support water transport
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt/Service activities directly supporting railway transport
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
38 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
39 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa/Transport of passengers on inland waterways
40 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
41 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương/Transport of passengers by sea and ocean
42 Vận tải đường ống/Transport pipeline
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
44 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)/Transport of passengers by road in urban and suburban areas (except transport by bus)
46 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
47 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
48 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
49 Vận tải hàng hóa đường sắt/Railway freight transport
50 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
51 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
52 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
53 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
54 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
55 Giáo dục thể thao và giải trí
56 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
57 Giáo dục mẫu giáo
58 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
59 Đào tạo cao đẳng
60 Sản xuất cà phê
61 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
62 Giáo dục trung học phổ thông
63 Giáo dục trung học cơ sở
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
65 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
66 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ/Retail sale of other goods via stalls or markets
67 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.