CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HKA VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HKA VIỆT NAM ma code 0313342844 adres 188/44/1 Tam Bình, Khu Phố 2, Phường Tam Phú, Quận Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HKA VIỆT NAM Tên giao dịch HKA
Mã số thuế 0313342844 Ngày cấp 2015-07-09
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Thủ Đức Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 188/44/1 Tam Bình, Khu Phố 2, Phường Tam Phú, Quận Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Lê Thanh Thuần Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
2 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
3 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
4 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
5 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Chôn chân trụ,
+ Dỡ bỏ cá
4322
6 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
9 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
10 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
11 Phá dỡ/Collapse 4210
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
13 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
15 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.