CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MESO

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MESO ma code 0312820791 adres 110/53 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MESO Tên giao dịch MESO TRADING COMPANY LIMITED
Mã số thuế 0312820791 Ngày cấp 2014-06-16
Cơ quan thuế quản lý Chi cục thuế Quận Tân phú Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 110/53 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Trần Trọng Tấn Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages 4633
2 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
3 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
4 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
5 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products 4661
6 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
7 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
8 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
9 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8532
10 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
11 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
12 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394
15 Giáo dục nghề nghiệp 8532
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software 4649
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Chôn chân trụ,
+ Dỡ bỏ cá
4322
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
23 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
24 Phá dỡ/Collapse 4210
25 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment 3250
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.