CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHANG

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHANG ma code 0105522652 adres Tầng 6, tòa nhà CTM, số 299 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHANG Tên giao dịch AN KHANG COMPANY LIMITED
Mã số thuế 0105522652 Ngày cấp 2011-09-23
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Tầng 6, tòa nhà CTM, số 299 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Người đại diện Vũ Thị Mai Trang Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Xây dựng nhà không để ở 4102
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment 3250
3 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc/Producing knitted and crocheted clothing 1200
4 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú/Manufacture of fur products 1200
5 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ/Retail sale of textiles, ready-made products and footwear via stalls or markets 4782
6 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of gymnastic and sports equipment in specialized stores 4759
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes 4641
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Chôn chân trụ,
+ Dỡ bỏ cá
4322
9 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính/Consulting on computers and computer system administrator 6190
10 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan/Data processing, rental and related operations 6190
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment 3250
12 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác/Manufacture of knitted, crocheted and other non-woven fabrics 1200
13 Quảng cáo 7110
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
15 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment 3250
16 Sản xuất các loại dây bện và lưới/Producing braided rope and net 1200
17 Sản xuất thảm, chăn đệm/Producing carpet, blanket and cushion 1200
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
21
22 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail drugs, medical devices, cosmetics and toiletries in specialized stores 4772
23 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
25 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing 1702
26 In ấn/In ấn 1702
27 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works 4210
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores 4771
29 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of games and toys in specialized stores 4759
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores 4759
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs 4759
32 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
33 Xây dựng nhà để ở 4101
34 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet 3250
35 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)/Manufacture of ready-made garments (except apparel) 1200
36 Xây dựng công trình công ích khác 4229
37 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
38 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works 4210
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software 4649
41 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
42 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
43 Xây dựng công trình điện 4221
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores 4741
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
46 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
47 Phá dỡ/Collapse 4210
48 Lập trình máy vi tính/Computer Programming 6190
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
51 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
53 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
55 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
56 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes 4641
57 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
58 Sản xuất các loại dây bện và lưới/Producing braided rope and net 1200
59 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác/Manufacture of knitted, crocheted and other non-woven fabrics 1200
60 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
62 Sản xuất thảm, chăn đệm/Producing carpet, blanket and cushion 1200
63 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.