CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH PHÁT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH PHÁT ma code 0900936810 adres Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Hưng Yên


Tên chính thức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH PHÁT Tên giao dịch
Mã số thuế 0900936810 Ngày cấp 2015-11-18
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Hưng Yên
Người đại diện Nguyễn Thị Thanh Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood 1610
2 Sản xuất các loại bánh từ bột/Manufacture of cakes from flour 1061
3 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa/Processing milk and dairy products 1040
4 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables 1030
5 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu/Other minerals not classified in any other category 0810
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
7 Vệ sinh chung nhà cửa 7830
8 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830
9 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
10 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services 5610
11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods 5210
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
13 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
14 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic 4669
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products 4661
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
19
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
21 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
22 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
23 Xây dựng công trình thủy 4291
24 Xây dựng công trình công ích khác 4229
25 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
26 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
27 Xây dựng công trình điện 4221
28 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works 4210
29 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works 4210
30 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste 3700
31 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
32 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394
33 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining 2394
34 Sản xuất sản phẩm từ plastic/Producing products from plastic 2220
35 Sản xuất hoá chất cơ bản/Basic chemical production 1702
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.