CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH NGUYỆT

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH NGUYỆT ma code 6001429498 adres TDP 9, Thị trấn Ea Drăng, Huyện Ea H'leo, Đắk Lắk


Tên chính thức CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH NGUYỆT Tên giao dịch CÔNG TY MINH NGUYỆT
Mã số thuế 6001429498 Ngày cấp 2014-04-10
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế khu vực Ea H'leo - Krông Búk Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở TDP 9, Thị trấn Ea Drăng, Huyện Ea H'leo, Đắk Lắk
Người đại diện Nguyễn Quang Quyền Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
2 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
3 Phá dỡ/Collapse 4210
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
5 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
6 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
7 Xây dựng công trình thủy 4291
8 Xây dựng công trình công ích khác 4229
9 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
10 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
11 Xây dựng công trình điện 4221
12 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works 4210
13 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works 4210
14 Xây dựng nhà không để ở 4102
15 Xây dựng nhà để ở 4101
16 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay 0810
17 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
21 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
24 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
25 Cho thuê xe có động cơ 7710
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
29 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
31 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
32 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
33 Phá dỡ/Collapse 4210
34 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
35 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
36 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
37 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.