CÔNG TY TNHH VINAMEDIC

CÔNG TY TNHH VINAMEDIC ma code 0312943264 adres Số 305A Điện Biên Phủ, Phường 07, Quận 3, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức CÔNG TY TNHH VINAMEDIC Tên giao dịch VINAMEDIC COMPANY LIMITED
Mã số thuế 0312943264 Ngày cấp 2014-09-25
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận 3 Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 305A Điện Biên Phủ, Phường 07, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện Nguyễn Thanh Sang Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (435) Cho thuê máy móc, thiết bị các loại
Ngành nghề chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng lúa/Growing rice 0111
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9200
3
4 Giáo dục nghề nghiệp 8532
5 Giáo dục mầm non 8411
6 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8219
7 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
8 Điều hành tua du lịch 7830
9 Đại lý du lịch 7830
10 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
11 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
12 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
13 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
14 Cho thuê xe có động cơ 7710
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services 5610
16 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services 5510
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes 4641
20 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
21 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet 3250
22 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing 1702
23 In ấn/In ấn 1702
24 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa/Processing milk and dairy products 1040
25 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật/Production of oils, fats for animals and plants 1040
26 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables 1030
27 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products 1020
28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products 1010
29 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa/Inland aquaculture 0322
30 Nuôi trồng thuỷ sản biển/Marine aquaculture 0312
31 Khai thác thuỷ sản nội địa/Exploiting inland aquatic products 0312
32 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products 0210
33 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ/Exploiting other forest products, except for timber 0210
34 Khai thác gỗ/Wood gathering 0210
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees 0210
36 Trồng cây lâu năm khác/Planting other perennials 0128
37 Trồng cây gia vị, cây dược liệu/Growing spices, medicinal plants 0128
38 Trồng cây chè/Planting tea trees 0121
39 Trồng cây cà phê/Grow coffee plants 0121
40 Trồng cây cao su/Planting rubber trees 0121
41 Trồng cây hồ tiêu/Plant pepper 0121
42 Trồng cây điều/Planting cashew 0121
43 Trồng cây ăn quả/Growing fruit trees 0121
44 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants 0118
45 Trồng cây có hạt chứa dầu/Growing plants with oilseeds 0117
46 Trồng cây lấy sợi/Planting fiber plants 0116
47 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào/Growing tobacco and pipe tobacco 0115
48 Trồng cây mía/Growing sugar cane 0114
49 Trồng cây lấy củ có chất bột/Planting starchy tubers 0113
50 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác/Growing corn and other grain crops 0112


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.