CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÔ GIA

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÔ GIA ma code 4101425285 adres Tổ 39, khu vực 6 (Khu dân cư Bàu Sen), Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định


Tên chính thức CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÔ GIA Tên giao dịch CÔNG TY TNHH XD TÔ GIA
Mã số thuế 4101425285 Ngày cấp 2014-05-08
Cơ quan thuế quản lý Cục Thuế Tỉnh Bình Định Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Tổ 39, khu vực 6 (Khu dân cư Bàu Sen), Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định
Người đại diện Tô Phan Quốc Duy Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (554) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (432) Các hoạt động điều tra, thăm dò, k.sát, tư vấn các lĩnh vực: kinh tế, XH, nhân văn và điều tra khác
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
2 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores 4741
3 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
4 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
5 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
8 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
9 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
10 Phá dỡ/Collapse 4210
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
12 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
14 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
15 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay 0810


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.