CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ANH QUÂN QUẢNG TRỊ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ANH QUÂN QUẢNG TRỊ ma code 3200528339 adres Khóm 2, Thị trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Quảng Trị


Tên chính thức CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ANH QUÂN QUẢNG TRỊ Tên giao dịch CTY TNHH MTV ANH QUÂN QUẢNG TRỊ
Mã số thuế 3200528339 Ngày cấp 2012-03-05
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Huyện Đa Krông Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Khóm 2, Thị trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Quảng Trị
Người đại diện Nguyễn Văn Ngọc Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
2 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of beds, wardrobes, tables, chairs and similar furnishings in specialized stores 4759
3 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic 4669
4 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp/Wholesale of fertilizers, pesticides and other chemicals used in agriculture 4669
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
6 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi/Wholesale brick, tile, stone, sand and gravel 4663
7 Bán buôn xi măng/Wholesale of cement 4663
8 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến/Wholesale of bamboo, neohouzeaua, timber and processed wood 4663
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng/Wholesale of machinery, equipment and spare parts for mining and construction 4659
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts 4649
11 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự/Wholesale of beds, wardrobes, tables, chairs and similar furniture 4649
12
13 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
14 Phá dỡ/Collapse 4210
15 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
16 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works 4210
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay 2220
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ/Producing other products from wood 1629
19 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay 0810
20 Ươm giống cây lâm nghiệp/Afforestation and forest care for timber / Forest seed nursery 0210
21 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees 0210
22 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry 0146


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.